Kaori Dict

腎細胞癌

じんさいぼうがん

jinsaibougan

Âm Hán-Việt: THẬN TẾ BÀO NGAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.renal cell carcinoma; cancerous kidney tumor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腎細胞癌 (じんさいぼうがん) — renal cell carcinoma; cancerous kidney tumor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict