Kaori Dict

小杉

こすぎ

kosugi

Âm Hán-Việt: TIỂU SAM

Nghĩa

  1. danh từviết tắtcổ

    1.small cedar

  2. danh từ

    2.thin Japanese paper (used as tissue during the Edo period)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to see Mr Kosugi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小杉 (こすぎ) — small cedar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict