Kaori Dict

溢る

あふる

afuru

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'ru' ending (archaic)cổ

    1.to flood; to overflow; to brim over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thou preparest a table before me in the presence of mine enemies; Thou hast anointed my head with oil; my cup runneth over.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溢る (あふる) — to flood; to overflow; to brim over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict