赤孑孑
あかぼうふら
akaboufura
Âm Hán-Việt: XÍCH KIẾT KIẾT
Cách viết khác: 赤棒振 · Cách đọc khác: アカボウフラ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanahiếm
1.bloodworm (nonbiting midge larva)
あかぼうふら
akaboufura
Âm Hán-Việt: XÍCH KIẾT KIẾT
Cách viết khác: 赤棒振 · Cách đọc khác: アカボウフラ
1.bloodworm (nonbiting midge larva)