Kaori Dict

カナダ雁

カナダがん

kanadagan

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Canada goose (Branta canadensis); Canadian goose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カナダ雁 (カナダがん) — Canada goose (Branta canadensis); Canadian goose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict