Kaori Dict

惚れた腫れた

ほれたはれた

horetahareta

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.head over heels; madly (in love)

    often used mockingly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惚れた腫れた (ほれたはれた) — head over heels; madly (in love) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict