鯱張る
しゃちほこばる
shachihokobaru
Cách viết khác: しゃちほこ張る・鯱鉾ばる · Cách đọc khác: しゃっちょこばる・しゃちこばる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to stand on ceremony
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
2.to stiffen up (the nerves); to be tense
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ただ会釈をするだけなのに、妙にしゃちほこ張ってしまった。
It was just a simple greeting, but somehow I got strangely tense.