Kaori Dict

鯱張る

しゃちほこばる

shachihokobaru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to stand on ceremony

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to stiffen up (the nerves); to be tense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was just a simple greeting, but somehow I got strangely tense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯱張る (しゃちほこばる) — to stand on ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict