拉致る
らちる
rachiru
Cách đọc khác: ラチる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtiếng lóng
1.to kidnap; to abduct
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtiếng lóng
2.to drag (someone to an event or place); to force (someone) to go (to)
らちる
rachiru
Cách đọc khác: ラチる
1.to kidnap; to abduct
2.to drag (someone to an event or place); to force (someone) to go (to)