Kaori Dict

お姉ちゃん

おねえちゃん

oneechan

Nghĩa

  1. danh từthân mật

    1.older sister

  2. danh từthân mật

    2.lass; young lady

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have to wrap my sister's dinner in cling film.

  • Mama! That lady and man are holding hands, they're great friends aren't they!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お姉ちゃん (おねえちゃん) — older sister | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict