ひびが入る
ひびがはいる
hibigahairu
Cách viết khác: 罅が入る
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- そのコップにはひびが入っている。
There is a crack in the glass.
ひびがはいる
hibigahairu
Cách viết khác: 罅が入る
1.to crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure
There is a crack in the glass.