Kaori Dict

ひびが入る

ひびがはいる

hibigahairu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a crack in the glass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひびが入る (ひびがはいる) — to crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict