Kaori Dict

膠付け

にかわづけ

nikawazuke

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.glueing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some furniture is put together with glue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膠付け (にかわづけ) — glueing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict