ゴリ押し
ごりおし
gorioshi
Cách viết khác: ごり押し
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từkhẩu ngữ
1.pushing through; bulldozing; doing something by force; arm twisting
ごりおし
gorioshi
Cách viết khác: ごり押し
1.pushing through; bulldozing; doing something by force; arm twisting