Kaori Dict

かばね

kabane

Âm Hán-Việt: TÍNH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.hereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing); kabane

  2. danh từcổ

    2.clan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姓 (かばね) — hereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing); kabane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict