Kaori Dict

樺桜

かばざくら

kabazakura

Âm Hán-Việt: HOA TÍ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ornamental variety of double weeping rosebud cherry

  2. danh từ

    2.any cherry tree with birch-like bark

  3. danh từcổ

    3.Japanese bird cherry (Prunus grayana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樺桜 (かばざくら) — ornamental variety of double weeping rosebud cherry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict