Kaori Dict

煤竹

すすたけ

susutake

Âm Hán-Việt: MÔI TRÚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soot-colored bamboo (coloured)

  2. danh từ

    2.bamboo duster (with the leaves still attached at one end)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煤竹 (すすたけ) — soot-colored bamboo (coloured) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict