蹴躓く
けつまずく
ketsumazuku
Cách đọc khác: けつまづく
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
1.to stumble (over); to trip
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
2.to fail; to suffer a setback
けつまずく
ketsumazuku
Cách đọc khác: けつまづく
1.to stumble (over); to trip
2.to fail; to suffer a setback