Kaori Dict

七弦琴

しちげんきん

shichigenkin

Âm Hán-Việt: THẤT HUYỀN CẦM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.qin (7-stringed Chinese zither); guqin; seven-stringed koto

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七弦琴 (しちげんきん) — qin (7-stringed Chinese zither); guqin; seven-stringed koto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict