Kaori Dict

雲鑼

うんら

unra

Âm Hán-Việt: VÂN LA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.yunluo (10 small gongs mounted in a wooden frame)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲鑼 (うんら) — yunluo (10 small gongs mounted in a wooden frame) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict