Kaori Dict

きち

kichi

Âm Hán-Việt: CÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.good fortune (esp. omikuji fortune-telling result); good luck; auspiciousness

  2. danh từviết tắt

    2.unspecified day of the month (used to obscure the date a letter, invitation, etc. was written)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉 (きち) — good fortune (esp. omikuji fortune-telling result); good luck; auspiciousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict