Kaori Dict

磐座

いわくら

iwakura

Âm Hán-Việt: BÀN TOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.dwelling place of a deity (usu. in reference to a large rock)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磐座 (いわくら) — dwelling place of a deity (usu. in reference to a large rock) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict