Kaori Dict

鯨蝋

げいろう

geirou

Âm Hán-Việt: KÌNH CHÁ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spermaceti (waxy substance found in the head cavities of sperm whales)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯨蝋 (げいろう) — spermaceti (waxy substance found in the head cavities of sperm whales) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict