Kaori Dict

油椰子

あぶらやし

aburayashi

Âm Hán-Việt: DẦU DỪA TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.oil palm (esp. the African oil palm, Elaeis guineensis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油椰子 (あぶらやし) — oil palm (esp. the African oil palm, Elaeis guineensis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict