Kaori Dict

やきもちを焼く

やきもちをやく

yakimochiwoyaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    1.to be jealous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It made her jealous to see him walking with another girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

やきもちを焼く (やきもちをやく) — to be jealous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict