Kaori Dict

鱗葉

りんよう

rin'you

Âm Hán-Việt: LÂN DIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scale leaf (forming part of a bulb)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱗葉 (りんよう) — scale leaf (forming part of a bulb) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict