壷黴
つぼかび
tsubokabi
Âm Hán-Việt: HỒ MỐC
Cách viết khác: 壺黴 · Cách đọc khác: ツボカビ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.chytrid (any simple, algaelike fungi of order Chytridiales)
つぼかび
tsubokabi
Âm Hán-Việt: HỒ MỐC
Cách viết khác: 壺黴 · Cách đọc khác: ツボカビ
1.chytrid (any simple, algaelike fungi of order Chytridiales)