Kaori Dict

のっぺら坊

のっぺらぼう

nopperabou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.flat and smooth

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    2.unchanging; featureless; expressionless; monotonous

  3. danh từthường viết bằng kanaJapanese mythology

    3.noppera-bō; humanoid creature with a flat, featureless face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

のっぺら坊 (のっぺらぼう) — flat and smooth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict