Kaori Dict

気がとがめる

きがとがめる

kigatogameru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to feel guilty; to suffer from a guilty conscience; to feel uneasy; to have qualms about; to have scruples about; to feel regret

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I feel guilty about having told a lie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気がとがめる (きがとがめる) — to feel guilty; to suffer from a guilty conscience; to feel uneasy; to have qualms about; to have scruples about; to feel regret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict