Kaori Dict

鸞鏡

らんきょう

rankyou

Âm Hán-Việt: LOAN KÍNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mirror with a mythical Chinese bird carved into the back

  2. danh từ

    2.(in Japan) 9th note of the ancient chromatic scale (approx. A sharp)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸞鏡 (らんきょう) — mirror with a mythical Chinese bird carved into the back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict