Kaori Dict

黄鐘

おうしき

oushiki

Âm Hán-Việt: HOÀNG CHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(in Japan) 8th note of the ancient chromatic scale (approx. A)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄鐘 (おうしき) — (in Japan) 8th note of the ancient chromatic scale (approx. A) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict