Kaori Dict

りょ

ryo

Âm Hán-Việt: LỮ

Nghĩa

  1. danh từviết tắtmusic

    1.bass range (in Japanese music)

  2. danh từ

    2.six even-numbered notes of the ancient chromatic scale

  3. danh từ

    3.Japanese seven-tone gagaku scale similar to Mixolydian mode (corresp. to: re, mi, fa, so, la, ti, do)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呂 (りょ) — bass range (in Japanese music) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict