黄立羽
きたては
kitateha
Âm Hán-Việt: HOÀNG LẬP VŨ
Cách viết khác: 黄蛺蝶・黄蛺 · Cách đọc khác: キタテハ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Asian comma butterfly (Polygonia c-aureum)
きたては
kitateha
Âm Hán-Việt: HOÀNG LẬP VŨ
Cách viết khác: 黄蛺蝶・黄蛺 · Cách đọc khác: キタテハ
1.Asian comma butterfly (Polygonia c-aureum)