Kaori Dict

肘当て

ひじあて

hijiate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(detachable) elbow rest; arm rest; elbow pad

  2. danh từmartial arts

    2.elbow strike (karate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肘当て (ひじあて) — (detachable) elbow rest; arm rest; elbow pad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict