Kaori Dict

尖鼠

とがりねずみ

togarinezumi

Âm Hán-Việt: TIÊM THỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.shrew (any rodent of family Soricidae, esp. those of genus Sorex)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖鼠 (とがりねずみ) — shrew (any rodent of family Soricidae, esp. those of genus Sorex) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict