Kaori Dict

夏越の祓

なごしのはらえ

nagoshinoharae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.summer purification rites (held at shrines on the last day of the 6th lunar month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏越の祓 (なごしのはらえ) — summer purification rites (held at shrines on the last day of the 6th lunar month) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict