Kaori Dict

簓子

ささらこ

sasarako

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.notched bamboo rod rubbed with an implement similar to a bamboo whisk (used as a percussion instrument)

  2. danh từ

    2.wooden vertical batten

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簓子 (ささらこ) — notched bamboo rod rubbed with an implement similar to a bamboo whisk (used as a percussion instrument) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict