Kaori Dict

すわえ

suwae

Âm Hán-Việt: SỞ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.switch (long, slender shoot of a tree)

  2. danh từcổ

    2.switch (cane used for flogging)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楚 (すわえ) — switch (long, slender shoot of a tree) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict