楚
Sở
whip · cane
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソショ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いばらしもとすわえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chu3
- Tiếng Hàn
- 초
whip · cane
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbeing surrounded by enemies on all sides; being betrayed (forsaken) by everybody
engraceful; neat
enneat and clean; tidy; trim
enchinsuko; traditional Okinawan biscuit made with wheat flour, lard and sugar
ensnow crab (Chionoecetes opilio); queen crab
enswitch (long, slender shoot of a tree) · switch (cane used for flogging)
enscourge; whip; switch
enpolished gyaru; girl or young woman adhering to a toned down version of the gyaru fashion trend
enneat and tidy woman who is (unexpectedly) promiscuous
enChu-Han Contention (206-202 BCE); Chu-Han War
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).