Kaori Dict

子ぎつね

こぎつね

kogitsune

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fox cub; little fox; small fox; juvenile fox

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old man freed the little fox from the trap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子ぎつね (こぎつね) — fox cub; little fox; small fox; juvenile fox | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict