Kaori Dict

首をひねる

くびをひねる

kubiwohineru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to cock one's head in puzzlement; to tilt one's head in contemplation; to wrack one's brain; to think hard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I puzzled over the difficult math problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首をひねる (くびをひねる) — to cock one's head in puzzlement; to tilt one's head in contemplation; to wrack one's brain; to think hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict