Kaori Dict

東周

とうしゅう

toushuu

Âm Hán-Việt: ĐÔNG CHU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Eastern Zhou dynasty (of China; 771-256 BCE); Eastern Chou dynasty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東周 (とうしゅう) — Eastern Zhou dynasty (of China; 771-256 BCE); Eastern Chou dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict