Kaori Dict

踏襲

とうしゅう

toushuu

Âm Hán-Việt: ĐẠP TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.following (a precedent, former policy, etc.); continuing with; sticking to; observing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I intend to follow my predecessor's policy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏襲 (とうしゅう) — following (a precedent, former policy, etc.); continuing with; sticking to; observing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict