Kaori Dict

六卿

りくけい

rikukei

Âm Hán-Việt: LỤC KHANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.six ministers (of the six Zhou dynasty Chinese ministries)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六卿 (りくけい) — six ministers (of the six Zhou dynasty Chinese ministries) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict