ベタ惚れ
ベタぼれ
betabore
Cách viết khác: べた惚れ · Cách đọc khác: べたぼれ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.(falling) deeply in love
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は彼女にべたぼれだ。
He's deeply attached to her.
ベタぼれ
betabore
Cách viết khác: べた惚れ · Cách đọc khác: べたぼれ
1.(falling) deeply in love
He's deeply attached to her.