産する
さんする
sansuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ
1.to bear (a child); to be born
- động từ đuôi する đặc biệttự động từtha động từ
2.to produce; to yield; to be produced; to be yielded
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 肥沃な土壌は豊かな作物を産する。
Rich soil yields good crops.