略する
りゃくする
ryakusuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to abbreviate; to abridge; to shorten
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to omit; to leave out
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to take; to capture; to steal
also written as 掠する