労する
ろうする
rousuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttự động từ
1.to work; to labor; to labour
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to put to work; to make (someone) work
ろうする
rousuru
1.to work; to labor; to labour
2.to put to work; to make (someone) work