むせび泣き
むせびなき
musebinaki
Cách viết khác: 咽び泣き・噎び泣き
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.sobbing
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女は母親の事を話するときはいつもむせび泣きする。
She can't talk about her mother without choking up.
むせびなき
musebinaki
Cách viết khác: 咽び泣き・噎び泣き
1.sobbing
She can't talk about her mother without choking up.