Kaori Dict

柿の木

かきのき

kakinoki

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese persimmon (Diospyros kaki); Chinese persimmon; kaki

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some boys made away with all the ripe fruits on my persimmon tree.

  • Many of my neighbors have persimmon trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柿の木 (かきのき) — Japanese persimmon (Diospyros kaki); Chinese persimmon; kaki | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict