Kaori Dict

阿弥陀

あみだ

amida

thông dụng

Âm Hán-Việt: A DI ĐÀ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Amitabha (Buddha); Amida

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    2.ghostleg lottery; ladder lottery; lottery in which participants trace a line across a lattice pattern to determine the winner

  3. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    3.wearing a hat pushed back on one's head

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿弥陀 (あみだ) — Amitabha (Buddha); Amida | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict