Kaori Dict

愛しい

いとしい

itoshii

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đáng yêu; thân yêu
  1. tính từ đuôi い

    1.lovely; dear; beloved; darling; dearest

  2. tính từ đuôi い

    2.pitiable; pitiful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl squeezed her doll affectionately.

  • She is very dear to me.

  • Why are you crying, my beloved?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛しい (いとしい) — đáng yêu; thân yêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict